HangLuatViet.comDanh bạ hãng luật Việt Nam

Tính chia di sản thừa kế theo pháp luật và theo di chúc

Cha mẹ mất, nhà đất và tiền để lại cần chia — mỗi người được bao nhiêu? Công cụ tính theo Bộ luật Dân sự 2015: tách phần tài sản chung của vợ/chồng còn sống, trừ nợ và chi phí mai táng, xác định hàng thừa kế, chia thế vị cho cháu khi con mất trước, và nếu có di chúc thì kiểm tra phần tối thiểu của vợ/chồng, cha mẹ, con chưa thành niên.

Cập nhật theo luật hiện hành ngày 14/10/2026 · Miễn phí · Không cần đăng ký

1. Tài sản người đã mất để lại
2. Có di chúc không?

Nhập ở cột "% theo di chúc" phần trăm di sản di chúc để lại cho từng người (tổng tối đa 100%). Phần không nhắc tới sẽ chia theo pháp luật.

3. Vợ/chồng và cha mẹ của người đã mất

Chỉ đánh dấu người còn sống vào thời điểm người kia mất.

4. Các con (đẻ và nuôi)

Người con đã mất trước: nhập số con của họ (cháu) để tính thừa kế thế vị.

Số dòng:
5. Không còn ai ở hàng thứ nhất? Nhập hàng thứ hai, thứ ba

Chỉ dùng khi không còn vợ/chồng, cha mẹ, con (hoặc tất cả đều từ chối). Nhập số người còn sống.

6. Người ngoài gia đình được hưởng theo di chúc
Xoá, nhập lại

Kết quả là tính toán tham khảo theo số liệu bạn nhập và quy định hiện hành, không phải ý kiến tư vấn cho vụ việc cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

Con riêng, con ngoài giá thú có được chia thừa kế không?

Có. Con đẻ — kể cả con riêng của người chết với người khác, con ngoài giá thú đã xác định cha mẹ con — đều ở hàng thừa kế thứ nhất và hưởng bằng các con khác (Điều 651 BLDS). Con riêng của vợ/chồng (không phải con đẻ) chỉ được thừa kế của cha dượng, mẹ kế nếu có quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng nhau như cha con, mẹ con (Điều 654).

Con gái đã lấy chồng có được hưởng thừa kế của cha mẹ không?

Có. Pháp luật không phân biệt con trai, con gái, đã lập gia đình hay chưa: các con đều thuộc hàng thừa kế thứ nhất và hưởng phần bằng nhau khi chia theo pháp luật (Điều 610, 651 BLDS). Chỉ có thể khác nếu cha mẹ để lại di chúc hợp pháp hoặc chính người con từ chối nhận.

Cha mẹ để di chúc cho một người con hết thì những người khác có được gì không?

Di chúc được tôn trọng, nhưng vợ/chồng, cha mẹ, con chưa thành niên và con đã thành niên không có khả năng lao động của người lập di chúc vẫn được hưởng ít nhất 2/3 một suất thừa kế theo pháp luật, dù di chúc không cho hoặc cho ít hơn (Điều 644). Con đã thành niên, có khả năng lao động thì không thuộc diện này.

Người con mất trước cha mẹ thì phần của người đó chia thế nào?

Con của người con đó (tức cháu của người để lại di sản) được hưởng phần mà cha/mẹ mình lẽ ra được hưởng nếu còn sống — gọi là thừa kế thế vị (Điều 652). Vợ/chồng của người con đã mất (con dâu, con rể) không được thế vị.

Thời hạn yêu cầu chia di sản là bao lâu?

30 năm với bất động sản, 10 năm với động sản, tính từ thời điểm mở thừa kế — tức ngày người để lại di sản chết (Điều 623 BLDS). Hết thời hạn, di sản thuộc về người thừa kế đang quản lý di sản đó.

Thông tin trên trang mang tính tham khảo chung, không thay thế ý kiến tư vấn của luật sư đối với hồ sơ cụ thể. Mức thuế, phí, án phí có thể thay đổi theo văn bản mới; công cụ ghi rõ căn cứ và ngày cập nhật để bạn đối chiếu.