Đánh giá năng lực một hãng luật là việc không đơn giản. Khác với sản phẩm vật chất, chất lượng dịch vụ pháp lý khó đo lường ngay lập tức. Khách hàng cần dựa vào nhiều chỉ số khác nhau để có đánh giá toàn diện trước khi đặt niềm tin và tiền của vào một hãng luật.
Đội ngũ luật sư
Đây là yếu tố quan trọng nhất. Năng lực hãng luật phần lớn đến từ chất lượng đội ngũ. Các chỉ số đánh giá: số lượng luật sư có chứng chỉ hành nghề chính thức; tỷ lệ luật sư cao cấp (partner) trên tổng số luật sư; trình độ học vấn (cử nhân luật là tối thiểu, thạc sĩ và tiến sĩ là điểm cộng); kinh nghiệm trung bình của các luật sư cấp cao (10+ năm là tốt); kinh nghiệm quốc tế (du học, làm việc tại hãng luật quốc tế); chuyên môn được công nhận qua các bài viết, sách, phát biểu hội nghị. Một hãng luật mạnh thường có cấu trúc cân đối: 30-40% partner và senior counsel, 50-60% associate, một số trainee và intern.
Lĩnh vực chuyên môn
Hãng luật mạnh thường có chuyên môn sâu trong một số lĩnh vực cụ thể thay vì cố gắng làm mọi thứ. Các lĩnh vực phổ biến tại Việt Nam: doanh nghiệp và M&A; đầu tư trực tiếp nước ngoài; thuế; sở hữu trí tuệ; lao động; bất động sản; tranh tụng và trọng tài; ngân hàng tài chính; năng lượng; viễn thông và công nghệ. Khách hàng nên hỏi: hãng đã xử lý bao nhiêu vụ trong lĩnh vực mình quan tâm; có case study công khai không (tất nhiên không tiết lộ tên khách hàng); luật sư phụ trách lĩnh vực này có bao nhiêu năm kinh nghiệm. Một dấu hiệu tốt: hãng luật có thể từ chối các vụ ngoài chuyên môn của họ và giới thiệu sang đồng nghiệp.
Lịch sử hoạt động và uy tín
Số năm hoạt động không phải tất cả nhưng là chỉ số quan trọng. Hãng luật hoạt động lâu năm (10+ năm) thường có: kinh nghiệm xử lý nhiều loại vụ việc; mạng lưới quan hệ rộng với các cơ quan tư pháp; quy trình làm việc đã được kiểm chứng; danh tiếng được khẳng định qua thời gian. Tuy nhiên các hãng luật mới (3-5 năm) cũng có thể rất tốt nếu được sáng lập bởi các luật sư có kinh nghiệm từ các hãng lớn. Kiểm tra: lịch sử tranh chấp pháp lý của chính hãng luật (có bị kỷ luật bởi Đoàn Luật sư không); các vụ việc tiêu biểu được công bố; các giải thưởng, công nhận từ các tổ chức uy tín; tham gia các hiệp hội luật sư quốc tế.
Khả năng quản lý dự án
Năng lực kỹ thuật pháp lý là cần nhưng chưa đủ. Hãng luật giỏi còn phải biết quản lý dự án hiệu quả. Các dấu hiệu: có quy trình tiếp nhận vụ việc rõ ràng; phân công luật sư phụ trách cụ thể; có timeline làm việc; báo cáo tiến độ định kỳ; sử dụng công nghệ quản lý vụ việc; có cơ chế kiểm soát chất lượng nội bộ. Một số hãng luật chuyên nghiệp có hệ thống quản lý thời gian (billable hours), CRM, knowledge management. Hỏi: "Hãng theo dõi tiến độ vụ việc như thế nào?", "Tôi sẽ nhận báo cáo định kỳ thế nào?", "Trường hợp luật sư chính bận, ai sẽ thay thế?".
Mạng lưới và quan hệ quốc tế
Với các vụ việc có yếu tố quốc tế hoặc khách hàng đa quốc gia, mạng lưới của hãng luật rất quan trọng. Các chỉ số: có chi nhánh tại nhiều quốc gia hoặc thành viên của mạng lưới quốc tế (Lex Mundi, Multilaw, World Services Group); có quan hệ với các hãng luật ở các nước đối tác thương mại chính của Việt Nam; có luật sư biết nhiều ngôn ngữ; tham gia tích cực các hội nghị quốc tế. Đối với khách hàng trong nước, mạng lưới quan hệ với các cơ quan tư pháp địa phương (toà án, viện kiểm sát, cơ quan thi hành án) cũng quan trọng - giúp công việc hành chính trôi chảy hơn.
Bài viết mang tính tham khảo, vui lòng liên hệ luật sư để được tư vấn chính xác theo trường hợp cụ thể.
Câu hỏi thường gặp
Số lượng luật sư có quan trọng không?
Quan trọng nhưng không phải duy nhất. Hãng có nhiều luật sư giúp: có khả năng xử lý vụ việc lớn đòi hỏi nhiều người; bao quát nhiều lĩnh vực chuyên môn; có backup khi luật sư chính nghỉ; có thể nhận nhiều vụ cùng lúc. Tuy nhiên không nên chỉ nhìn số lượng vì: nhiều hãng có quy mô lớn nhưng chất lượng từng luật sư không đồng đều; luật sư trẻ chưa đủ kinh nghiệm vẫn được tính vào tổng số; khách hàng có thể được giao cho luật sư trẻ thay vì partner. Tốt hơn nên hỏi: ai sẽ trực tiếp phụ trách vụ việc của mình, người đó có bao nhiêu năm kinh nghiệm trong lĩnh vực này.
Các bảng xếp hạng hãng luật quốc tế có đáng tin không?
Các bảng xếp hạng từ các tổ chức uy tín quốc tế thường đáng tin nhưng cần hiểu đúng. Các bảng xếp hạng được công nhận: Chambers & Partners (Anh); The Legal 500; IFLR1000; Asialaw Profiles. Phương pháp đánh giá thường dựa vào: khảo sát khách hàng; phỏng vấn các đối tác hãng luật; nghiên cứu vụ việc tiêu biểu. Lưu ý: các bảng xếp hạng thường tập trung vào hãng luật phục vụ doanh nghiệp lớn, ít đề cập đến hãng phục vụ cá nhân; một hãng không có trong bảng xếp hạng không có nghĩa là không tốt - có thể chỉ là không tham gia khảo sát. Sử dụng như tham khảo, không phải tiêu chí duy nhất.
Hãng luật có Partner trẻ tuổi có nên tin tưởng không?
Có thể, nhưng cần xem xét cụ thể. Trở thành Partner ở các hãng luật uy tín thường đòi hỏi 10-15 năm kinh nghiệm cộng với kết quả công việc xuất sắc. Tuy nhiên có những trường hợp ngoại lệ: luật sư xuất sắc có thể trở thành Partner sớm (35-40 tuổi); một số hãng có hệ thống thăng tiến nhanh hơn. Khi gặp Partner trẻ, hỏi: học vấn (tốt nghiệp đại học luật danh tiếng); kinh nghiệm thực tế (đã trải qua các vụ việc gì); tại sao được thăng tiến nhanh. Quan trọng là chất lượng tư vấn cụ thể, không phải tuổi tác. Nhiều Partner trẻ có thể mạnh trong các lĩnh vực mới (fintech, công nghệ) hơn các Partner cao niên.
Hãng luật chuyên về một lĩnh vực có phục vụ được nhu cầu đa dạng không?
Có thể, nhưng có giới hạn. Hãng luật chuyên môn hoá (boutique law firm) thường rất mạnh trong lĩnh vực sở trường nhưng có thể yếu ở các lĩnh vực khác. Khi gặp vụ việc phức tạp đa lĩnh vực, họ có 2 lựa chọn: từ chối và giới thiệu hãng khác; nhận và hợp tác với hãng luật khác. Một số hãng boutique có mạng lưới đối tác để xử lý các vấn đề ngoài chuyên môn của mình. Ưu điểm boutique: chuyên môn sâu, đội ngũ tinh anh, phí hợp lý hơn full-service firm. Nhược điểm: hạn chế phạm vi dịch vụ, quy mô nhỏ. Doanh nghiệp lớn cần dịch vụ đa lĩnh vực nên chọn full-service firm; vụ việc chuyên môn có thể chọn boutique.